Đặc điểm chính
- Thành phần: Hỗn hợp các hydrocarbon bão hòa \(C_n[H]_{2n+2}\) (với n > 20).
- Trạng thái: Dạng rắn ở nhiệt độ phòng, không mùi, không vị, không tan trong nước nhưng tan trong benzen, ête.
- Điểm nóng chảy: Dao động từ khoảng 46°C đến 72°C tùy loại.
- Tính chất: Trơ về mặt hóa học, dễ cháy và tỏa khói đen.
Ứng dụng phổ biến
- Sản xuất nến: Là nguyên liệu chính để làm nến thơm và nến thông thường nhờ khả năng giữ mùi và cháy đều
- Mỹ phẩm và làm đẹp: Dùng để dưỡng ẩm, làm mềm da tay, da chân và vùng da quanh móng (thường thấy trong liệu pháp sáp paraffin tại spa).
- Công nghiệp thực phẩm & Dược phẩm: Dùng làm lớp phủ bao bì thực phẩm hoặc tá dược (đáp ứng tiêu chuẩn FDA).
- Công nghiệp khác: Làm chất bôi trơn, chống thấm cho giấy, sản xuất keo, mực in, cách điện và hỗ trợ trong lĩnh vực pháp y.
Đóng gói: 50kg/bao. Có bán lẻ 1kg